不明不白
[bù míng bù bái] [BẤT 明 BẤT 白]
(thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
不明不白 đọc là bù míng bù bái, nghĩa là (thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù míng bù bái] [BẤT 明 BẤT 白]
(thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
不明不白 (bù míng bù bái) nghĩa là (thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 不, 明, 不, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.