不正当关系
[bù zhèng dàng guān xì] [BẤT 正 当 关 系]
mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp
不正当关系 đọc là bù zhèng dàng guān xì, nghĩa là mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zhèng dàng guān xì] [BẤT 正 当 关 系]
mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp
不正当关系 (bù zhèng dàng guān xì) nghĩa là mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp.
Viết lần lượt từng chữ 不, 正, 当, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.