不绝于耳
[bù jué yú ěr] [BẤT 绝 于 耳]
(âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai; kéo dài mãi
不绝于耳 đọc là bù jué yú ěr, nghĩa là (âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù jué yú ěr] [BẤT 绝 于 耳]
(âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai; kéo dài mãi
不绝于耳 (bù jué yú ěr) nghĩa là (âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai.
Viết lần lượt từng chữ 不, 绝, 于, 耳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.