不自觉
[bù zì jué] [BẤT 自 觉]
không nhận thức; không ý thức được điều gì đó
他思考复杂问题时,总习惯不自觉地皱起眉毛。
tā sī kǎo fù zá wèn tí shí, zǒng xí guàn bú zì jué dì zhòu qǐ méi máo.Mỗi khi suy nghĩ vấn đề phức tạp, anh ấy luôn bất giác cau mày.
不自觉 đọc là bù zì jué, nghĩa là không nhận thức; không ý thức được điều gì đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zì jué] [BẤT 自 觉]
không nhận thức; không ý thức được điều gì đó
他思考复杂问题时,总习惯不自觉地皱起眉毛。
tā sī kǎo fù zá wèn tí shí, zǒng xí guàn bú zì jué dì zhòu qǐ méi máo.Mỗi khi suy nghĩ vấn đề phức tạp, anh ấy luôn bất giác cau mày.
不自觉 (bù zì jué) nghĩa là không nhận thức; không ý thức được điều gì đó.
Viết lần lượt từng chữ 不, 自, 觉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.