不过如此
[bù guò rú cǐ] [BẤT 过 如 此]
(thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
不过如此 đọc là bù guò rú cǐ, nghĩa là (thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù guò rú cǐ] [BẤT 过 如 此]
(thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
不过如此 (bù guò rú cǐ) nghĩa là (thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi.
Viết lần lượt từng chữ 不, 过, 如, 此 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.