专有名词
[zhuān yǒu míng cí] [专 HỮU 名 词]
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
专有名词 đọc là zhuān yǒu míng cí, nghĩa là thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuān yǒu míng cí] [专 HỮU 名 词]
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
专有名词 (zhuān yǒu míng cí) nghĩa là thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng.
Viết lần lượt từng chữ 专, 有, 名, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.