世胄
[shì zhòu] [世 胄]
dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại
世胄 đọc là shì zhòu, nghĩa là dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì zhòu] [世 胄]
dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại
世胄 (shì zhòu) nghĩa là dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại.
Viết lần lượt từng chữ 世, 胄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.