XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丢包 đọc là diū bāo, nghĩa là (máy tính) mất gói; tụt gói tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 丢包

丢包 nghĩa là gì?

丢包 (diū bāo) nghĩa là (máy tính) mất gói; tụt gói tin.

Cách viết 丢包 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丢, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.