丢人【丟人】
[diū rén] [丢 NHÂN]
mất mặt
丧失体面,丢脸
不懂就问一点也不丢人。
bù dǒng jiù wèn yì diǎn yě bù diū rén.Không biết thì hỏi chẳng có gì mất mặt cả.
丢人 đọc là diū rén, nghĩa là mất mặt. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diū rén] [丢 NHÂN]
mất mặt
丧失体面,丢脸
不懂就问一点也不丢人。
bù dǒng jiù wèn yì diǎn yě bù diū rén.Không biết thì hỏi chẳng có gì mất mặt cả.
丢人 (diū rén) nghĩa là mất mặt. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 丢, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丢人现眼 (diū rén xiàn yǎn) – làm mất mặt.