XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

无耻 đọc là wú chǐ, nghĩa là không biết xấu hổ; vô liêm sỉ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 无耻

无耻 nghĩa là gì?

无耻 (wú chǐ) nghĩa là không biết xấu hổ; vô liêm sỉ. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 无耻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 无, 耻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 无耻?

Thường gặp: 厚颜无耻 (hòu yán wú chǐ) – không biết xấu hổ; 荒淫无耻 (huāng yín wú chǐ) – không biết xấu hổ.