两性动物
[liǎng xìng dòng wù] [两 性 动 物]
sinh vật lưỡng tính
两性动物 đọc là liǎng xìng dòng wù, nghĩa là sinh vật lưỡng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎng xìng dòng wù] [两 性 动 物]
sinh vật lưỡng tính
两性动物 (liǎng xìng dòng wù) nghĩa là sinh vật lưỡng tính.
Viết lần lượt từng chữ 两, 性, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.