两颊生津
[liǎng jiá shēng jīn] [两 颊 生 津]
chảy nước miếng; kích thích vị giác
两颊生津 đọc là liǎng jiá shēng jīn, nghĩa là chảy nước miếng; kích thích vị giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎng jiá shēng jīn] [两 颊 生 津]
chảy nước miếng; kích thích vị giác
两颊生津 (liǎng jiá shēng jīn) nghĩa là chảy nước miếng; kích thích vị giác.
Viết lần lượt từng chữ 两, 颊, 生, 津 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.