个人电脑
[gè rén diàn nǎo] [个 NHÂN 电 脑]
máy tính cá nhân; PC
个人电脑 đọc là gè rén diàn nǎo, nghĩa là máy tính cá nhân; PC. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè rén diàn nǎo] [个 NHÂN 电 脑]
máy tính cá nhân; PC
个人电脑 (gè rén diàn nǎo) nghĩa là máy tính cá nhân; PC.
Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.