个人赛
[gè rén sài] [个 NHÂN 赛]
thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân
个人赛 đọc là gè rén sài, nghĩa là thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè rén sài] [个 NHÂN 赛]
thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân
个人赛 (gè rén sài) nghĩa là thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.