中间纤维
[zhōng jiān xiān wéi] [TRUNG 间 纤 维]
sợi trung gian
中间纤维 đọc là zhōng jiān xiān wéi, nghĩa là sợi trung gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng jiān xiān wéi] [TRUNG 间 纤 维]
sợi trung gian
中间纤维 (zhōng jiān xiān wéi) nghĩa là sợi trung gian.
Viết lần lượt từng chữ 中, 间, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.