XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

主宰 đọc là zhǔ zǎi, nghĩa là thống trị; chi phối. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

主宰

[zhǔ zǎi] [主 宰]

thống trị; chi phối; điều khiển

掌握并支配事物的发展或命运

每个人都应该学会主宰自己的命运,而不是盲目听从他人的安排。

měi gè rén dōu yīng gāi xué huì zhǔ zǎi zì jǐ de mìng yùn, ér bú shì máng mù tīng cóng tā rén de ān pái.

Mỗi người đều nên học cách chi phối vận mệnh của chính mình, chứ không phải mù quáng nghe theo sự an bài của người khác.

kẻ chi phối; chúa tể; chủ nhân

起支配作用的力量或主体

在古代传说中,神明是世间万物的主宰。

zài gǔ dài chuán shuō zhōng, shén míng shì shì jiān wàn wù de zhǔ zǎi.

Trong truyền thuyết cổ đại, thần linh là chúa tể của muôn vật trên đời.

Hỏi đáp về từ 主宰

主宰 nghĩa là gì?

主宰 (zhǔ zǎi) nghĩa là thống trị; chi phối. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 主宰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 主, 宰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 主宰?

Thường gặp: 主宰者 (zhǔ zǎi zhě) – người cai trị.