主干网路
[zhǔ gàn wǎng lù] [主 干 网 路]
mạng lõi; mạng backbone
主干网路 đọc là zhǔ gàn wǎng lù, nghĩa là mạng lõi; mạng backbone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔ gàn wǎng lù] [主 干 网 路]
mạng lõi; mạng backbone
主干网路 (zhǔ gàn wǎng lù) nghĩa là mạng lõi; mạng backbone.
Viết lần lượt từng chữ 主, 干, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.