乐观其成
[lè guān qí chéng] [乐 观 其 成]
nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
乐观其成 đọc là lè guān qí chéng, nghĩa là nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lè guān qí chéng] [乐 观 其 成]
nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
乐观其成 (lè guān qí chéng) nghĩa là nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra.
Viết lần lượt từng chữ 乐, 观, 其, 成 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.