乙型
[yǐ xíng] [乙 型]
loại B; loại II; beta-
乙型 đọc là yǐ xíng, nghĩa là loại B; loại II. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ xíng] [乙 型]
loại B; loại II; beta-
乙型 (yǐ xíng) nghĩa là loại B; loại II.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乙型肝炎 (yǐ xíng gān yán) – viêm gan B; 乙型脑炎 (yǐ xíng nǎo yán) – viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B.