乡村医生
[xiāng cūn yī shēng] [乡 村 医 生]
bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
乡村医生 đọc là xiāng cūn yī shēng, nghĩa là bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng cūn yī shēng] [乡 村 医 生]
bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
乡村医生 (xiāng cūn yī shēng) nghĩa là bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 乡, 村, 医, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.