书蠹
[shū dù] [书 蠹]
mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách
书蠹 đọc là shū dù, nghĩa là mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū dù] [书 蠹]
mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách
书蠹 (shū dù) nghĩa là mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách.
Viết lần lượt từng chữ 书, 蠹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.