乱搞男女关系
[luàn gǎo nán nǚ guān xì] [乱 搞 男 女 关 系]
phóng túng; ngủ bừa bãi
乱搞男女关系 đọc là luàn gǎo nán nǚ guān xì, nghĩa là phóng túng; ngủ bừa bãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luàn gǎo nán nǚ guān xì] [乱 搞 男 女 关 系]
phóng túng; ngủ bừa bãi
乱搞男女关系 (luàn gǎo nán nǚ guān xì) nghĩa là phóng túng; ngủ bừa bãi.
Viết lần lượt từng chữ 乱, 搞, 男, 女, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.