乳房摄影
[rǔ fáng shè yǐng] [乳 房 摄 影]
chụp nhũ ảnh
乳房摄影 đọc là rǔ fáng shè yǐng, nghĩa là chụp nhũ ảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǔ fáng shè yǐng] [乳 房 摄 影]
chụp nhũ ảnh
乳房摄影 (rǔ fáng shè yǐng) nghĩa là chụp nhũ ảnh.
Viết lần lượt từng chữ 乳, 房, 摄, 影 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.