二甲基砷酸
[èr jiǎ jī shēn suān] [二 甲 基 砷 酸]
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic
二甲基砷酸 đọc là èr jiǎ jī shēn suān, nghĩa là axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr jiǎ jī shēn suān] [二 甲 基 砷 酸]
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic
二甲基砷酸 (èr jiǎ jī shēn suān) nghĩa là axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic.
Viết lần lượt từng chữ 二, 甲, 基, 砷, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.