二进制编码
[èr jìn zhì biān mǎ] [二 进 制 编 码]
mã nhị phân; mã hóa nhị phân
二进制编码 đọc là èr jìn zhì biān mǎ, nghĩa là mã nhị phân; mã hóa nhị phân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr jìn zhì biān mǎ] [二 进 制 编 码]
mã nhị phân; mã hóa nhị phân
二进制编码 (èr jìn zhì biān mǎ) nghĩa là mã nhị phân; mã hóa nhị phân.
Viết lần lượt từng chữ 二, 进, 制, 编, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.