亚们
[yà men] [亚 们]
Amon (con trai của Manasse)
亚们 đọc là yà men, nghĩa là Amon (con trai của Manasse). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà men] [亚 们]
Amon (con trai của Manasse)
亚们 (yà men) nghĩa là Amon (con trai của Manasse).
Viết lần lượt từng chữ 亚, 们 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.