亡兵纪念日
[wáng bīng jì niàn rì] [亡 兵 纪 念 日]
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
亡兵纪念日 đọc là wáng bīng jì niàn rì, nghĩa là Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng bīng jì niàn rì] [亡 兵 纪 念 日]
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
亡兵纪念日 (wáng bīng jì niàn rì) nghĩa là Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ).
Viết lần lượt từng chữ 亡, 兵, 纪, 念, 日 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.