产业工人
[chǎn yè gōng rén] [产 业 工 NHÂN]
công nhân công nghiệp
产业工人 đọc là chǎn yè gōng rén, nghĩa là công nhân công nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎn yè gōng rén] [产 业 工 NHÂN]
công nhân công nghiệp
产业工人 (chǎn yè gōng rén) nghĩa là công nhân công nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 产, 业, 工, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.