产地证
[chǎn dì zhèng] [产 地 证]
giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)
产地证 đọc là chǎn dì zhèng, nghĩa là giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎn dì zhèng] [产 地 证]
giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)
产地证 (chǎn dì zhèng) nghĩa là giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại).
Viết lần lượt từng chữ 产, 地, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.