亮眼人
[liàng yǎn rén] [LƯỢNG 眼 NHÂN]
(thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực; người tinh tường; người quan sát tốt
亮眼人 đọc là liàng yǎn rén, nghĩa là (thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàng yǎn rén] [LƯỢNG 眼 NHÂN]
(thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực; người tinh tường; người quan sát tốt
亮眼人 (liàng yǎn rén) nghĩa là (thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực.
Viết lần lượt từng chữ 亮, 眼, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.