亲缘关系
[qīn yuán guān xì] [亲 缘 关 系]
quan hệ phát sinh chủng loại
亲缘关系 đọc là qīn yuán guān xì, nghĩa là quan hệ phát sinh chủng loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn yuán guān xì] [亲 缘 关 系]
quan hệ phát sinh chủng loại
亲缘关系 (qīn yuán guān xì) nghĩa là quan hệ phát sinh chủng loại.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 缘, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.