人口密集
[rén kǒu mì jí] [NHÂN 口 密 集]
dân cư đông đúc
这片区域人口密集,交通压力很大。
zhè piàn qū yù rén kǒu mì jí, jiāo tōng yā lì hěn dà.Khu vực này dân cư đông đúc, áp lực giao thông rất lớn.
人口密集 đọc là rén kǒu mì jí, nghĩa là dân cư đông đúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén kǒu mì jí] [NHÂN 口 密 集]
dân cư đông đúc
这片区域人口密集,交通压力很大。
zhè piàn qū yù rén kǒu mì jí, jiāo tōng yā lì hěn dà.Khu vực này dân cư đông đúc, áp lực giao thông rất lớn.
人口密集 (rén kǒu mì jí) nghĩa là dân cư đông đúc.
Viết lần lượt từng chữ 人, 口, 密, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.