人口统计学
[rén kǒu tǒng jì xué] [NHÂN 口 统 计 HỌC]
nghiên cứu dân số; thống kê dân số
人口统计学 đọc là rén kǒu tǒng jì xué, nghĩa là nghiên cứu dân số; thống kê dân số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén kǒu tǒng jì xué] [NHÂN 口 统 计 HỌC]
nghiên cứu dân số; thống kê dân số
人口统计学 (rén kǒu tǒng jì xué) nghĩa là nghiên cứu dân số; thống kê dân số.
Viết lần lượt từng chữ 人, 口, 统, 计, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.