人渣
[rén zhā] [NHÂN 渣]
cặn bã xã hội; rác rưởi
人渣 đọc là rén zhā, nghĩa là cặn bã xã hội; rác rưởi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén zhā] [NHÂN 渣]
cặn bã xã hội; rác rưởi
人渣 (rén zhā) nghĩa là cặn bã xã hội; rác rưởi.
Viết lần lượt từng chữ 人, 渣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.