今时今日
[jīn shí jīn rì] [今 时 今 日]
thời buổi này (tiếng địa phương)
今时今日 đọc là jīn shí jīn rì, nghĩa là thời buổi này (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn shí jīn rì] [今 时 今 日]
thời buổi này (tiếng địa phương)
今时今日 (jīn shí jīn rì) nghĩa là thời buổi này (tiếng địa phương).
Viết lần lượt từng chữ 今, 时, 今, 日 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.