介质访问控制
[jiè zhì fǎng wèn kòng zhì] [介 质 访 问 控 制]
Điều khiển truy cập môi trường; MAC
介质访问控制 đọc là jiè zhì fǎng wèn kòng zhì, nghĩa là Điều khiển truy cập môi trường; MAC. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiè zhì fǎng wèn kòng zhì] [介 质 访 问 控 制]
Điều khiển truy cập môi trường; MAC
介质访问控制 (jiè zhì fǎng wèn kòng zhì) nghĩa là Điều khiển truy cập môi trường; MAC.
Viết lần lượt từng chữ 介, 质, 访, 问, 控, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.