仗势欺人
[zhàng shì qī rén] [仗 势 欺 NHÂN]
dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác
仗势欺人 đọc là zhàng shì qī rén, nghĩa là dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàng shì qī rén] [仗 势 欺 NHÂN]
dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác
仗势欺人 (zhàng shì qī rén) nghĩa là dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác.
Viết lần lượt từng chữ 仗, 势, 欺, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.