付款方式
[fù kuǎn fāng shì] [付 款 方 式]
điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán
付款方式 đọc là fù kuǎn fāng shì, nghĩa là điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù kuǎn fāng shì] [付 款 方 式]
điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán
付款方式 (fù kuǎn fāng shì) nghĩa là điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán.
Viết lần lượt từng chữ 付, 款, 方, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.