XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

代币 đọc là dài bì, nghĩa là xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 代币

代币 nghĩa là gì?

代币 (dài bì) nghĩa là xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.).

Cách viết 代币 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 代, 币 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 代币?

Thường gặp: 非同质化代币 (fēi tóng zhì huà dài bì) – token không thể thay thế (NFT).