仿真服务器
[fǎng zhēn fú wù qì] [仿 真 服 务 器]
máy chủ mô phỏng
仿真服务器 đọc là fǎng zhēn fú wù qì, nghĩa là máy chủ mô phỏng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎng zhēn fú wù qì] [仿 真 服 务 器]
máy chủ mô phỏng
仿真服务器 (fǎng zhēn fú wù qì) nghĩa là máy chủ mô phỏng.
Viết lần lượt từng chữ 仿, 真, 服, 务, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.