XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

休耕 đọc là xiū gēng, nghĩa là để đất nông nghiệp hoang hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 休耕

休耕 nghĩa là gì?

休耕 (xiū gēng) nghĩa là để đất nông nghiệp hoang hóa.

Cách viết 休耕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 休, 耕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.