众议员
[zhòng yì yuán] [众 议 员]
thành viên Hạ viện Hoa Kỳ
众议员 đọc là zhòng yì yuán, nghĩa là thành viên Hạ viện Hoa Kỳ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòng yì yuán] [众 议 员]
thành viên Hạ viện Hoa Kỳ
众议员 (zhòng yì yuán) nghĩa là thành viên Hạ viện Hoa Kỳ.
Viết lần lượt từng chữ 众, 议, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.