传出神经
[chuán chū shén jīng] [传 出 神 经]
dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động
传出神经 đọc là chuán chū shén jīng, nghĩa là dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán chū shén jīng] [传 出 神 经]
dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động
传出神经 (chuán chū shén jīng) nghĩa là dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm.
Viết lần lượt từng chữ 传, 出, 神, 经 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.