传奇人物
[chuán qí rén wù] [传 奇 NHÂN 物]
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
传奇人物 đọc là chuán qí rén wù, nghĩa là người huyền thoại; huyền thoại (tức là người). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán qí rén wù] [传 奇 NHÂN 物]
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
传奇人物 (chuán qí rén wù) nghĩa là người huyền thoại; huyền thoại (tức là người).
Viết lần lượt từng chữ 传, 奇, 人, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.