传寄
[chuán jì] [传 寄]
gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)
传寄 đọc là chuán jì, nghĩa là gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán jì] [传 寄]
gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)
传寄 (chuán jì) nghĩa là gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt.
Viết lần lượt từng chữ 传, 寄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.