传输层 đọc là chuán shū céng, nghĩa là tầng truyền tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 传输层
传输层 nghĩa là gì?
传输层 (chuán shū céng) nghĩa là tầng truyền tải.
Cách viết 传输层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.