传输通道
[chuán shū tōng dào] [传 输 通 道]
kênh truyền tải
传输通道 đọc là chuán shū tōng dào, nghĩa là kênh truyền tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū tōng dào] [传 输 通 道]
kênh truyền tải
传输通道 (chuán shū tōng dào) nghĩa là kênh truyền tải.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 通, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.