体己钱
[tī ji qián] [体 己 钱]
tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi
体己钱 đọc là tī ji qián, nghĩa là tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tī ji qián] [体 己 钱]
tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi
体己钱 (tī ji qián) nghĩa là tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi.
Viết lần lượt từng chữ 体, 己, 钱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.