体罚 đọc là tǐ fá, nghĩa là hình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 体罚
体罚 nghĩa là gì?
体罚 (tǐ fá) nghĩa là hình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó).
Cách viết 体罚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 体, 罚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.