XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

俐落 đọc là lì luo, nghĩa là biến thể của 利落 (lì luo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 俐落

俐落 nghĩa là gì?

俐落 (lì luo) nghĩa là biến thể của 利落 (lì luo).

Cách viết 俐落 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 俐, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 俐落?

Thường gặp: 干净俐落 (gān jìng lì luò) – sạch sẽ và hiệu quả.